Hỗ trợ trực tuyến

Kinh doanh 1
0985 262 385
Kinh doanh 2
0944 426 268
KD Dự án
0985262385

MÁY PHOTOCOPY RICOH ĐA NĂNG MP9003SP

TỔNG QUAN  MÁY PHOTOCOPY RICOH ĐA NĂNG MP9003SP

Thời gian làm nóng: 30 giây

Thời gian in bản đầu tiên: 2,9 giây

Tốc độ: 90 trang/phút

Bộ nhớ: 2GB (Tối đa)+ HDD: 320GB

Kích thước (WxDxH): 690 x 803 x 1,161 mm

Trọng lượng: 200 kg

Nguồn điện: 220 – 240 V, 50/60 Hz

 


TÍNH NĂNG SAO CHỤP  MÁY PHOTOCOPY RICOH ĐA NĂNG MP9003SP

Công nghệ: Laser beam scanning & electro photographic printing

Sao chụp liên tục: 999 tờ

Độ phân giải: 600 dpi

Phóng/ Thu 25% – 400% tăng từng 1%

 

CHỨC NĂNG IN  MÁY PHOTOCOPY RICOH ĐA NĂNG MP9003SP

Ngôn ngữ in: Có sẵn: PCL5e, PCL6, PDF direct printChọn thêm: XPS, Adobe® PostScript® 3™, IPDS

Độ phân giải: 300 x 300 dpi, 1.200 x 1.200 dpi (tối đa)

Kết nối máy tính: Có sẵn: USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, SD slot,Ethernet 10 base-T/100 base-TX, \Ethernet 1000 Base-TChọn thêm: Bi-directional IEEE 1284/ECP, Wireless LAN(IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth, Additional NIC (2nd port)

Giao thức mạng: TCP/IP (IP v4, IP v6)

Hệ điều hành: Windows® Vista, Windows® 7, Windows® 8,Windows® 8.1, Windows® Server 2003,Windows® Server 2003R2, Windows® Server 2008,Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012,Windows® Server 2012R2

Hệ điều hành: Macintosh OS X v10.7 or laterUNIX environments: UNIX Sun® SolarisHP-UXSCO OpenServerRedHat® LinuxIBM® AIXSAP® R/3® environments: SAP® R/3®

Other supported environments: IBM iSeries/ AS/400-using OS/ 400 Host Print

Transform


 


CHỨC NĂNG QUÉT  MÁY PHOTOCOPY RICOH ĐA NĂNG MP9003SP

Tốc độ: 120 ipm (Simplex) / 220 ipm (Duplex) originalsper minute

Độ phân giải: 600 dpi

Phần mềm đi kèm: Network TWAIN

Kết nối máy tính: Có sẵn: USB 2.0

 


KHẢ NĂNG CHỨA GIẤY

Khổ giấy đề xuất: Standard paper tray(s): A3, A4, A5Bypass tray: A3, A4, A5, A6

Khả năng chứa giấy đầu vào: Có sẵn: 4,300  tờTối đa: 8,300  tờ

Khả năng chứa giấy đầu ra: Tối đa: 3,500  tờ

 


ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ

Khay có sẵn: 52 – 256 g/m²Khay tay:52 – 300 g/m²Đảo mặt:64 – 256 g/m²

Tối đa: 1,900 W

Chế độ chờ: 290 W

Chế độ nghỉ: 0.9  W

Chỉ số TEC (Typical Electricity Consumption) 12.6/kWh

0

Tải tài liệu về máy

Tải PDF Tải DOCx Tải Prints

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *