Hỗ trợ trực tuyến

Kinh doanh 1
0985 262 385
Kinh doanh 2
0967 647 193
Kinh doanh 3
0906 214 704
KD Dự án
02466 56 9559

MÁY PHOTOCOPY RICOH MÀU MPC 3004SP

TÍNH NĂNG CHUNG  MÁY PHOTOCOPY RICOH MÀU MPC 3004SP


 Thời gian khởi động: 25 giây

 Thời gian in bản đầu tiên: Màu: 7,1 giây

 Trắng đen: 4.6 giây

 Tốc độ in: Trắng đen/Màu: 30 trang/ phút

 


Bộ nhớ Có sẵn: 2.0 GB

 Tối đa:   4GB (chọn thêm) HDD: 250GB

 Kích thước (Ngang x sâu x cao): 587 x 685 x 913 mm (có ARDF)

587 x 685 x 963 mm (có SPDF)


 Trọng lượng: 101.3 kg

 Nguồn điện: 220 – 240 V, 50/60 Hz

TÍNH NĂNG SAO CHỤP  MÁY PHOTOCOPY RICOH MÀU MPC 3004SP

 Công nghệ: Dry Electrostatic Transfer System with Dual component

Development: 4-Drum method


 Sao chụp liên tục: 999 bản

 Độ phân giải: 600 dpi/4 bit

 Phóng thu: Từ 25% đến 400%, tăng từng 1%

CHỨC NĂNG IN  MÁY PHOTOCOPY RICOH MÀU MPC 3004SP

Ngôn ngữ in Có sẵn: : PCL5c, PCL6(XL), PDF

Chọn thêm XPS, Adobe® PostScript®3™, IPDS, PictBridge


 Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi/2bit

 Giao tiếp máy tính: Có sẵn: USB 2.0, khe cắm thẻ SD, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T

Chọn thêm:Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth,

USB Server for Second Network Interface, Bidirectional

IEEE 1284/ ECP, USB 2.0 (Type B)


HĐH OS: Macintosh OS X Native v10.7 hoặc mới hơn

 HĐH Windows® hỗ trợ:  Windows® Vista/7/8/8.1/10,

Windows® Server 2008/2008R2/2012/2012R


HĐH UNIX: UNIX Sun® Solaris, HP-UX, SCO OpenServer,

RedHat® Linux Enterprise, IBM® AIX



 SAP R/3: SAP® R/3®

CHỨC NĂNG QUÉT

 Tốc độ quét: Màu/Trắng đen: lên đến 80 ảnh/phút

 Độ phân giải: Chuẩn: 600 dpi

 Tối đa: 1.200 dpi (TWAIN)


 Phần mềm quét đi kèm: Network TWAIN

 Quét và gởi email: SMTP, POP, IMAP4

Quét vào máy tính: SMB, FTP, NCP
CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)

Bảng mạch  PSTN, PBX

Tương thích   ITU-T (CCITT) G3

Tốc độ fax  Tối đa 33,6 Kbps

Độ phân giải Chuẩn: 8 x 3,85 line/mm, 200 x 100dpi, 8 x 7,7 line/mm, 200 x 200 dpi,

Chọn thêm: 8 x 15,4 line/mm, 16 x 15,4 line/mm, 400 x 400 dpi


Phương thức nén  MH, MR, MMR, JBIG

Tốc độ truyền dữ liệu G3: 2 giây

KHẢ NĂNG CHỨA GIẤY

Khổ giấy đề xuất  SRA3, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6

 Khả năng chứa giấy đầu vào Có sẵn: tổng cộng 1.200 tờ

Tối đa: 4.700 tờ


 Khả năng chứa giấy đầu ra Tối đa: 1.625 tờ

Định lượng giấy Khay giấy:   52 – 300 g/m2

ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ
Tối đa :   1,700 W

Chế độ chờ :   47.3 W

Chế độ nghỉ :   0,93 W

Thông số TEC (Typical Electricity Consumption):  1,2 kWh
CÁC BỘ PHẬN CHỌN THÊM KHÁC
ADF handle, Platen cover, 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550-sheet paper tray, 2,000-

sheet large capacity tray, 1,500-sheet side large capacity tray, Bridge unit, 1,000-sheet

Hybrid finisher, 3,000-sheet finisher, Internal finisher, Internal finisher with stapleless

stapler, 1,000-sheet booklet finisher, 2,000-sheet booklet finisher, Punch kits, Internal

shift tray, 1-bin tray, Side tray, Caster table, Cabinet, Bi-directional IEEE 1284,

Wireless LAN (IEEE 802.11a/g/n), Bluetooth, Pictbridge, PostScript3, IPDS unit, Counter

interface, File format converter, Key counter bracket, Card reader bracket, Data

Overwrite Security Unit (Certified version), Fax Connection Unit, Fax marker, Fax

memory, Fax option, Unicode Font Package for SAP, OCR Unit, Smart Card Reader

Built-in Unit, SRA3 unit, XPS direct print, Enhanced security HDD, Keyboard bracket,

NFC Card Reader, Font SD card, USB Device Server, Banner paper tray guide, G3

Interface unit, EFI colour controler, Extended USB board, 4GB Memory unit,

Bluetooth

Tải tài liệu về máy

Tải PDF Tải DOCx Tải Prints

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn có thể sử dụng các thẻ HTML và thuộc tính sau: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>