Hỗ trợ trực tuyến

Kinh doanh 1
0985 262 385
Kinh doanh 2
0944 426 268
Kinh doanh 3
0906 214 704
KD Dự án
02466 56 9559

MÁY PHOTOCOPY SINDOH N612

  • Giá 117.000.000 VNĐ
  • Hãng sản xuất Sindoh
  • Bảo hành 80.000

Thông số kỹ thuật máy sindoh N612:

TÍNH NĂNG IN

+ Độ phân giải in: 1.200 dpi
+Công nghệ in: Kỹ thuật số
Giấy in:
- Kích thước giấy:
+ Khay giấy 1: A5 – B4, 139,7 x 215,9 mm – 215,9 x 355,6 mm
+ Khay giấy 2: A5 – A3, 139,7 x 215,9 mm – 279,4 x 431,8 mm
+ Khay đa năng: A6 – A3, 139,7 x 215,9 mm – 279,4 x 431,8 mm
+ RADF: chiều rộng 139,7 – 297 mm, chiều dài 139,7 – 432 mm
+ Khay tùy chọn: A5 – A3, 139,7 x 241,3 mm – 279,4 x 431,8 mm
+ Duplex: chiều dài 148 – 431,8 mm
- Trọng lượng giấy: 
+ Khay giấy: 60 – 220 g/m2
+ Khay đa năng: 60 – 220 g/m2, OHP, envelope
+ RADF: 50 – 128 g/m2
+ Khay tùy chọn: 60 – 220 g/m2
+ Duplex: 60 – 209 g/m2
Mực in:
- Hộp mực: 20.000 tờ (ban đầu), 20.000 tờ / 30.000 tờ (thương mại)
- Drum: 110.000 tờ
- Nhà phát triển: 250.000 tờ
- Quang dẫn: 600.000 tờ
Số lượng in:
- Dung lượng giấy:
+ Khay giấy: 1.000 tờ (500 tờ x 2)
+ Khay đa năng: 100 tờ
+ RADF: 90 tờ (75 g/m2)
+ Tối đa: 2.100 tờ (500 tờ x 4 + 100 tờ khay đa năng)
- Công suất đầu ra: 250 tờ
- Công suất in khuyến nghị: 9.000 tờ/tháng
- Công suất in tối đa: 48.000 trang/tháng
Tốc độ in:
- 40 tờ/phút
- Tốc độ in bản đầu tiên: dưới 6 giây

NỀN TẢNG

CPU: Quad Core (Dual Core 800 MHz + Dual Core 533 MHz)

BỘ NHỚ

RAM: 2 GB

MÀN HÌNH

Loại màn hình: LCD
Kích thước: 9 inch
Tính năng khác: Màn hình cảm ứng màu

PIN

Nguồn:
- Tiêu thụ điện năng:
+ Tối đa: 1,1 kW
+ Chế độ ngủ: 4,2 W

TÍNH NĂNG

Khác:
- Âm thanh: 73 dB (hoạt động), 48 dB (chế độ chờ)
- Sao chép:
+ Tốc độ: 40 tờ/phút
+ Thời gian khởi động: dưới 56 giây
+ Tốc độ sao chép bản đầu tiên: dưới 6,5 giây
+ Độ phân giải: 600 dpi
- Quét:
+ Chế độ quét: màu sắc, Gray Scale, đen và trắng
+ Tốc độ (300 dpi): 45 tờ/phút (màu), 55 tờ/phút (trắng đen)
+ Độ phân giải: 150 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 600 dpi
+ Kích thước quét:
Phẳng: 297 x 431,8 mm (A3)
RADF: 297 x 1.000 mm (300 dpi), 297 x 432 mm (600 dpi)
+ Giao thức: TCP / IP (FTP, SMB, SMTP, WebDAV) (IPv4 / IPv6)
+ Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7, 8, 8.1, 10 (32bit / 64bit), XP (SP3), Vista (SP2), Windows Server 2003, 2008 R2 SP1, 2012,
+ Macintosh OSX 10.5, 10.6, 10.7, 10.8, 10.9, 10.10, 10.11
+ Screwdriver: TWAIN, WIA
+ Định dạng hỗ trợ: TIFF, PDF, JPEG
- In:
+ Ngôn ngữ giao tiếp máy in: PCL6 / 5e, PS3
+ Hệ điều hành hỗ trợ:
+ Server: Windows server 2003, server 2003 R2, server 2008 (32 bit, 64 bit), Windows Server 2008 R2, Server 2012, Server 2012 R2 (64 bit)
+ Client: Vista (SP2), 7, 8, 8.1 (32 bit, 64 bit), Windows Server 2003, Server 2003 R2, Server 2008 (32 bit, 64 bit), Macintosh OSX 10.5, 10.6, 10.7, 10.8, 10.9, 10.10, 10.11, Linux OS
+ PCL6/5e: Windows 7, 8, 8.1, 10 (32 bit, 64 bit), Windows XP (32 bit SP3), Vista (SP2)
+ Windows Server 2008 R2 SP1, server 2012 Printer (64 bit)
+ PS3: Windows 7, 8, 8.1, 10 (32 bit, 64 bit), Windows XP (32 bit SP3), Vista (SP2), Windows Server 2008 R2 SP1, Server 2012
+ Printer (64bit), Macintosh OSX 10.5, 10.6, 10.7, 10.8, 10.9, 10.10, 10.11, Linux OS
- Fax (tùy chọn):
+ Dòng thông tin liên lạc: PSTN (Switch công Telephone Network), PBX (Private Branch Exchange), G3 (dòng Fax)
+ Tốc độ truyền: 2,4 – 33,6 kbps
+ Thời gian truyền: dưới 2 giây (A4, V.34, 33,6 kbps, JBIG)
+ Nén dữ liệu: MH, MR, MMR, JBIG
+ Chế độ thông tin liên lạc: ECM, G3
+ Kích thước truyền:
+ Phẳng: 297 x 431,8 mm (A3)
+ RADF: 297 x 1.000 mm

KẾT NỐI

USB:
- USB Device 1.1
- USB Device 2.0
- USB Host 1.1
- USB Host 2.0
Kết nối khác:
+ Ethernet 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T

 

Tải tài liệu về máy

Tải PDF Tải DOCx Tải Prints

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn có thể sử dụng các thẻ HTML và thuộc tính sau: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>